Bản dịch của từ 榴霰弹 trong tiếng Việt

榴霰弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

榴霰弹 (Danh từ)

liú xiàn dàn
01

Bom bi; đạn ria; đạn ghém

炮弹的一种,弹壁薄,内装黑色炸药和小钢球、钢柱、钢箭等,弹头装有定时的引信,能在预定的目标上空及其附近爆炸,杀伤敌方的密集人马也叫霰弹、子母弹、群子弹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榴霰弹

liú

xiàn

dàn

Các từ liên quan

榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
霰子
霰弹
霰雪
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
榴
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
橊, 留
Hình thái radical:
⿰,木,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép