Bản dịch của từ 榴靥 trong tiếng Việt

榴靥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

榴靥 (Danh từ)

liú yè
01

Hoa lựu; chỉ hoa của cây lựu (cánh hoa rực rỡ như má trên trái lựu) — Hán-Việt: lựu diệp/diệp (記憶 = lựu, 脸颊之意联想为像脸颊的花瓣”)

指石榴花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榴靥

liú

Các từ liên quan

榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
靥儿
靥文
靥星
靥辅
靥靥
榴
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
橊, 留
Hình thái radical:
⿰,木,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép