Bản dịch của từ 榹 trong tiếng Việt
榹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | N/A | N/A | N/A |
榹 (Danh từ)
【sì】
01
〔~桃〕cây đào rừng, là loại cây thân gỗ rụng lá, quả hình cầu có lông, thịt quả khô, dễ tách hạt, thường dùng làm gốc ghép cho cây đào trồng.
〔~桃〕山桃,落叶乔木,核果球形,有毛,果肉干燥,离核,可做嫁接桃树的砧木。
Ví dụ
02
Cái mâm bằng gỗ dùng để đựng đồ vật.
木盘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
