Bản dịch của từ 榹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~〕cây đào rừng, là loại cây thân gỗ rụng lá, quả hình cầu có lông, thịt quả khô, dễ tách hạt, thường dùng làm gốc ghép cho cây đào trồng.

〔~桃〕山桃,落叶乔木,核果球形,有毛,果肉干燥,离核,可做嫁接桃树的砧木。

Ví dụ
02

Cái mâm bằng gỗ dùng để đựng đồ vật.

木盘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

榹
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿰,木,虒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丿丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép