Bản dịch của từ 榻位 trong tiếng Việt
榻位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
榻位 (Danh từ)
【tà wèi】
01
Giường, chỗ nằm (thường chỉ một chiếc giường hoặc vị trí nằm trên giường)
床位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榻位
tà
榻
wèi
位
Các từ liên quan
榻凳
榻子
榻布
榻床
榻本
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 㯓, 闒, 闟, 𢴄
- Hình thái radical:
- ⿰,木,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拓
㯓
誻
䶁
闟
䌈
䵬
鞳
鎑
撻
躂
㳫
极
㯺
校
槩
杧
梚
槸
桘
棻
㭁
橾
本
慣
䭀
箠
馜
鳲
𠍻
摏
箏
賑
䩝
㨱
䯯
下榻
卧榻
病榻
榻床
竹榻
榻车
扫榻
榻榻米
扫榻以待
