Bản dịch của từ 榻子 trong tiếng Việt

榻子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

榻子 (Danh từ)

tà zi
01

Một loại giường/ghế nệm thấp, thường là phản gỗ hoặc đệm để nằm hoặc ngồi (cổ xưa: giống như giường/ghế dài).

1.几案。

Ví dụ
02

Cái giường dài/ngả lưng kiểu cổ (tấm giường thấp, đôi khi có vách hoặc khung) — tương tự “giường/đôn”; Hán Việt: tháp tử

2.套子。榻,通“錔”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榻子

zi

Các từ liên quan

榻位
榻凳
榻布
榻床
榻本
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
榻
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
Các biến thể:
㯓, 闒, 闟, 𢴄
Hình thái radical:
⿰,木,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép