Bản dịch của từ 榻直 trong tiếng Việt

榻直

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

榻直 (Động từ)

tà zhí
01

Duỗi thẳng; ngẩng/uốn thẳng (thân thể hoặc vật) — vàng Hán-Việt: 'tháp trực' liên tưởng tới 'thẳng'

挺直。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榻直

zhí

Các từ liên quan

榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
榻
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
Các biến thể:
㯓, 闒, 闟, 𢴄
Hình thái radical:
⿰,木,𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ一一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép