ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榼
Bảng phân tích âm vị 榼
Kē
Cốc rượu; cốc đựng rượu
古代盛酒的器具
Bao gươm; bao kiếm
刀剑的套子
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép