Bản dịch của từ 榼榼 trong tiếng Việt

榼榼

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

榼榼 (Thán từ)

kē kē
01

Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh nhỏ, lặp lại, như tiếng nhỏ nhẹ hoặc tiếng vang vọng.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榼榼

Các từ liên quan

榼榼啐啐
榼牙料嘴
榼藤
榼
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHÁP】
Các biến thể:
醘, 𣖁, 𥃕, 𨢸, 𣙥
Hình thái radical:
⿰木盍
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一フ丶丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép