ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榼榼
Bảng phân tích âm vị 榼
Kē
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh nhỏ, lặp lại, như tiếng nhỏ nhẹ hoặc tiếng vang vọng.
象声词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kē
榼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép