ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榾榾
Bảng phân tích âm vị 榾
Gǔ
Một cách vận lực, ra sức; làm gì đó mạnh bạo, gắng sức (tạo cảm giác hành động có lực)
用力貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gǔ
榾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép