Bản dịch của từ 榿 trong tiếng Việt

榿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧN/AN/AN/A

榿 (Danh từ)

01

〔cây kỳ〕cây gỗ rụng lá, lá dài hình trái trứng ngược, quả hình bông dài thõng xuống, gỗ mềm, lá non có thể dùng thay trà (như trà kỳ).

〔~木〕落葉喬木,葉長倒卵形,果穗橢圓形,下垂,木質較軟,嫩葉可作茶的代用品。

Ví dụ
榿
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
机, 桤
Hình thái radical:
⿰,木,豈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丨フ丨一丨フ一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép