ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榿
Bảng phân tích âm vị 榿
Qī
〔cây kỳ〕cây gỗ rụng lá, lá dài hình trái trứng ngược, quả hình bông dài thõng xuống, gỗ mềm, lá non có thể dùng thay trà (như trà kỳ).
〔~木〕落葉喬木,葉長倒卵形,果穗橢圓形,下垂,木質較軟,嫩葉可作茶的代用品。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép