Bản dịch của từ 槃 trong tiếng Việt
槃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
槃 (Danh từ)
【pán】
01
Chậu rửa mặt (thời xưa)
古代盥洗用具的一种
Ví dụ
02
Khay; mâm
盛放物品的浅底的器具,比碟子大,多为圆形
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vòng quanh; bao quanh
回旋地绕
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 柈, 盤, 㮽
- Hình thái radical:
- ⿱,般,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶ノフフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爿
瀊
蟠
媻
磐
跘
蹣
㵗
䈲
丬
蒰
幋
欛
椄
櫚
楢
榜
椘
杔
楈
槳
㰎
槴
樂
熈
㮦
㢒
瘣
滴
隤
熗
総
尡
䎩
竬
鄭
涅槃
