Bản dịch của từ 槃根错节 trong tiếng Việt

槃根错节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊpanthanh sắc

槃根错节 (Tính từ)

pán gēn cuò jié
01

Rễ xoắn cành gãy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槃根错节

pán

gēn

cuò

jié

槃
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
柈, 盤, 㮽
Hình thái radical:
⿱,般,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶一丶ノフフ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép