ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
槅扇
Bảng phân tích âm vị 槅
Gé
Tấm bình phong; bức bình phong; tấm vách ngăn
隔扇
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gé
槅
shàn
扇
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép