ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
槇
Bảng phân tích âm vị 槇
Diān
Ngọn cây; đọt cây
树梢2.cây đỗ; cây ngã树木倒下
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép