Bản dịch của từ 槊 trong tiếng Việt
槊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
槊 (Danh từ)
【shuò】
01
Giáo (cây, cái) (có cán dài)
古代兵器,杆儿比较长的矛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÁO.SÓC】
- Các biến thể:
- 㮶, 䔠, 搠, 矟, 銏, 鎙, 𣓞, 𣔒
- Hình thái radical:
- ⿱,朔,木
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノノフ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁻
烁
䈾
搠
妁
㮶
䌃
碩
愬
朔
爍
數
楧
柁
棌
㭟
栔
東
検
楯
杛
㮨
楘
㯗
說
潴
䍴
餃
𠎘
歉
瑱
蜚
漢
甉
潆
漤
槊戈
槊镆
为敌续槊
