Bản dịch của từ 槌胸蹋地 trong tiếng Việt

槌胸蹋地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

槌胸蹋地 (Tính từ)

chuí xiōng tà dì
01

Đấm ngực dậm chân, cực kỳ đau buồn hoặc hối hận

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槌胸蹋地

chuí

xiōng

槌
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỲ】
Các biến thể:
桘, 椎, 搥
Hình thái radical:
⿰,木,追
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép