Bản dịch của từ 槌鲸 trong tiếng Việt

槌鲸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

槌鲸 (Danh từ)

chuí jīng
01

Tên một loài cá voi (thuộc bộ Cetacea), hình dáng giống cá heo, mình đen bụng trắng, đầu nhô, dài khoảng vài mét; mỡ dùng làm dầu, giá trị cao.

动物名。哺乳纲鲸目。体形似海豚,色黑,腹白,头部突出,体长二丈余,其脂肪可制油,价颇贵重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槌鲸

chuí

jīng

槌
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỲ】
Các biến thể:
桘, 椎, 搥
Hình thái radical:
⿰,木,追
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一フ一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép