Bản dịch của từ 槍底饭 trong tiếng Việt

槍底饭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤˉN/AN/AN/A

槍底饭 (Danh từ)

qiāng dǐ fàn
01

Lớp cơm cháy ở đáy nồi (cơm cháy, cơm dính khét dưới đáy nồi)

锅巴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槍底饭

qiāng

fàn

Các từ liên quan

槍槍铰铰
槍毙
槍篱
槍银
底下
槍
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤˉ】【SUNG】
Các biến thể:
𥎄, 鎗, 枪
Hình thái radical:
⿰,木,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép