Bản dịch của từ 槍槍铰铰 trong tiếng Việt

槍槍铰铰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤˉN/AN/AN/A

槍槍铰铰 (Tính từ)

qiāng qiāng jiáo jiǎo
01

比喩: tài năng nổi trội, xuất chúng (người rất giỏi, nổi bật)

比喻人的才能出众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槍槍铰铰

qiāng

qiāng

Các từ liên quan

槍底饭
槍毙
槍篱
槍银
铰刀
铰孔
铰接
铰铰
铰链
槍
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤˉ】【SUNG】
Các biến thể:
𥎄, 鎗, 枪
Hình thái radical:
⿰,木,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép