Bản dịch của từ 槍毙 trong tiếng Việt

槍毙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤˉN/AN/AN/A

槍毙 (Động từ)

qiāng bì
01

Bắn chết bằng súng; xử bắn (dùng súng bắn để giết)

用枪打死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槍毙

qiāng

Các từ liên quan

槍底饭
槍槍铰铰
槍篱
槍银
毙伤
毙命
毙死
毙而后已
槍
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤˉ】【SUNG】
Các biến thể:
𥎄, 鎗, 枪
Hình thái radical:
⿰,木,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép