Bản dịch của từ 槍银 trong tiếng Việt

槍银

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤˉN/AN/AN/A

槍银 (Danh từ)

qiāng yín
01

Một kỹ thuật mạ/ bạc trên đồ sơn (trên vật phẩm sơn mài tạo hoa văn chạm bạc hoặc nẹp bạc)

髹漆工艺的一种。在器物上作嵌银的花纹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槍银

qiāng

yín

Các từ liên quan

槍底饭
槍槍铰铰
槍毙
槍篱
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
槍
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤˉ】【SUNG】
Các biến thể:
𥎄, 鎗, 枪
Hình thái radical:
⿰,木,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶丶フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép