Bản dịch của từ 槎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

(Danh từ)

chá
01

Bè gỗ

〈书〉竹筏,木筏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gốc rạ

同''茬''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

槎
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
Các biến thể:
𣞚, 𣕗, 𠞊, 茬, 楂, 查, 𣗩
Hình thái radical:
⿰,木,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép