Bản dịch của từ 槎头缩颈鳊 trong tiếng Việt
槎头缩颈鳊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
槎头缩颈鳊 (Danh từ)
【chá tóu suō jǐng biān】
01
Một loại cá nước ngọt, có đặc điểm cổ rút lại, giống cá rô; từ đồng nghĩa là '槎头鳊' (cá chà đầu).
见“槎头鳊”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槎头缩颈鳊
chá
槎
tóu
头
suō
缩
jǐng
颈
biān
鳊
Các từ liên quan
槎头
槎头鳊
槎子
槎客
槎山
头一无二
头七
头上
头上安头
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
颈嗓
颈圈
颈子
颈尾
颈戾
鳊鱼舟
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 𣞚, 𣕗, 𠞊, 茬, 楂, 查, 𣗩
- Hình thái radical:
- ⿰,木,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一一一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詧
摖
茬
䕓
苴
檫
猹
㫅
査
茶
靫
䤩
栓
檸
柦
㭊
棄
櫷
橿
棪
杽
橏
㮀
㮔
煺
愈
嫋
敮
𠅶
硿
嗸
㲨
碔
㥾
䞒
煓
