Bản dịch của từ 槎枒 trong tiếng Việt

槎枒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

槎枒 (Danh từ)

chá yā
01

Chỉ '槎牙' – răng cưa, cạnh sắc hoặc gờ nhô ra có hình dạng giống răng cưa, thường dùng trong kỹ thuật hoặc mô tả hình dạng vật thể.

见“槎牙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槎枒

chá

Các từ liên quan

槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
枒杈
枒枝
枒槎
槎
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
Các biến thể:
𣞚, 𣕗, 𠞊, 茬, 楂, 查, 𣗩
Hình thái radical:
⿰,木,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép