Bản dịch của từ 槎枿 trong tiếng Việt

槎枿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

槎枿 (Danh từ)

chá niè
01

Cành nhánh của cây, đặc biệt là những ngọn nhỏ phân ra từ thân chính hoặc cành lớn.

树的杈枝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槎枿

chá

niè

Các từ liên quan

槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
枿台
枿坐
枿枝
枿枿
枿生
槎
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
Các biến thể:
𣞚, 𣕗, 𠞊, 茬, 楂, 查, 𣗩
Hình thái radical:
⿰,木,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép