Bản dịch của từ 槎槎 trong tiếng Việt

槎槎

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chá

ㄔㄚˊchathanh sắc

槎槎 (Thán từ)

chá chá
01

Từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu, tiếng động vang dội hoặc rền rĩ.

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槎槎

chá

Các từ liên quan

槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
槎山
槎岈
槎杈
槎枒
槎枿
槎
Bính âm:
【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
Các biến thể:
𣞚, 𣕗, 𠞊, 茬, 楂, 查, 𣗩
Hình thái radical:
⿰,木,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép