Bản dịch của từ 槎浮 trong tiếng Việt
槎浮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
槎浮 (Động từ)
【chá fú】
01
Đi thuyền bè, trôi lững lờ trên mặt nước.
乘筏泛游。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槎浮
chá
槎
fú
浮
Các từ liên quan
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【TRA】
- Các biến thể:
- 𣞚, 𣕗, 𠞊, 茬, 楂, 查, 𣗩
- Hình thái radical:
- ⿰,木,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一一一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詧
摖
茬
䕓
苴
檫
猹
㫅
査
茶
靫
䤩
栓
檸
柦
㭊
棄
櫷
橿
棪
杽
橏
㮀
㮔
煺
愈
嫋
敮
𠅶
硿
嗸
㲨
碔
㥾
䞒
煓
