Bản dịch của từ 槏 trong tiếng Việt
槏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | q | ian | thanh hỏi |
槏 (Danh từ)
【qiǎn】
01
Khem; như 'khem (cái cây cắm ra cho biết trong nhà có việc kiêng cữ)' hèm; như 'giập hèm (lỗ đục vào gỗ để ngậm lấy mộng)'; cây cối; cây cỏ
树木的意思;指植物的生长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 廉, 𣓅
- Hình thái radical:
- ⿰木兼
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浅
䔔
㡊
膁
缱
肷
淺
唊
凵
㹂
㧄
遣
鬑
憐
聮
螊
濓
奩
劆
匳
嗹
㜕
蓮
䁠
㡾
䉯
见
㱹
现
䁂
咞
㲽
臔
姭
缐
埳
柫
柘
條
档
櫳
榩
㮵
槶
櫣
㯡
㭛
機
蔊
誤
戩
䅠
蝄
踄
蜲
槄
歊
隣
辕
䯍
