Bản dịch của từ 槐位 trong tiếng Việt

槐位

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐位 (Danh từ)

huái wèi
01

Chỉ vị trí ba công thần cao nhất trong triều đình (tam công).

谓三公之位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐位

huái

wèi

Các từ liên quan

槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
槐国
位下
位不期骄
位业
位主
位于
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép