Bản dịch của từ 槐厅 trong tiếng Việt
槐厅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐厅 (Danh từ)
【huái tīng】
01
Tên một loại phòng hoặc gian trong viện học sĩ thời Đường Tống, nơi làm việc hoặc họp hành.
唐宋时学士院中的厅名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐厅
huái
槐
tīng
厅
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐叶冷淘
槐国
厅事
厅堂
厅头
厅子
厅子军
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
