Bản dịch của từ 槐叶冷淘 trong tiếng Việt
槐叶冷淘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐叶冷淘 (Danh từ)
【huái yè lěng táo】
01
Một món ăn lạnh làm từ bột trộn với nước lá hoàng đàn, sau đó cắt thành các hình dạng như bánh, sợi rồi luộc chín, dùng nước lạnh làm nguội rồi ăn.
一种凉食。以面与槐叶水等调和,切成饼﹑条﹑丝等形状,煮熟,用凉水汀过后食用。唐杜甫有《槐叶冷淘》诗,仇兆鳌注引朱鹤龄曰:“以槐叶汁和面为冷淘。”宋苏轼有《二月十九日携白酒鲈鱼过詹史君食槐叶冷淘》诗。亦省作“槐淘”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐叶冷淘
huái
槐
yè
叶
lěng
冷
táo
淘
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐国
叶中
叶书
叶佐
叶候
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
