Bản dịch của từ 槐国蚁 trong tiếng Việt

槐国蚁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐国蚁 (Danh từ)

huái guó yǐ
01

Chỉ loài kiến trong giấc mơ '槐安梦', tượng trưng cho cuộc đời phù du, giàu sang hư ảo như mộng.

“槐安梦”中之蚁。喻指人生如梦,富贵虚无。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐国蚁

huái

guó

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
国丈
国丧
国中之国
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép