Bản dịch của từ 槐壤 trong tiếng Việt

槐壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐壤 (Danh từ)

huái rǎng
01

Chỉ nước hoặc đất nước thời xưa mang tên Hoài An (槐安国)

指槐安国。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐壤

huái

rǎng

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép