Bản dịch của từ 槐宰 trong tiếng Việt

槐宰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐宰 (Danh từ)

huái zǎi
01

Người giúp việc, trợ lý cho quan lại; người hỗ trợ cai quản như quan phụ tá.

犹宰辅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐宰

huái

zǎi

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép