Bản dịch của từ 槐市 trong tiếng Việt
槐市
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐市 (Danh từ)
【huái shì】
01
Chợ học giả thời Hán ở Trường An, nơi sinh viên và thương nhân tụ họp mua bán sách vở, nhạc cụ, và hàng hóa, cũng dùng để chỉ học đường, nơi học tập.
汉代长安读书人聚会﹑贸易之市。因其地多槐而得名。后借指学宫,学舍。据《三辅黄图》载:“仓之北,为槐市,列槐树数百行为队,无墙屋,诸生朔望会此市,各持其郡所出货物及经传书记﹑笙磬乐器相与买卖。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐市
huái
槐
shì
市
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
市丈
市不豫贾
市丝
市两
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
