Bản dịch của từ 槐庭 trong tiếng Việt

槐庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐庭 (Danh từ)

huái tíng
01

Chức vị ba công (ba quan đại thần thời phong kiến), cũng dùng để chỉ ba vị ấy

2.三公之位。亦指三公。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sân vườn hoặc khoảng đất có trồng cây hoàng đàn (), tạo bóng mát và cảnh quan.

1.种植槐树的庭院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐庭

huái

tíng

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
庭万
庭争
庭会
庭兽
庭决
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép