Bản dịch của từ 槐本 trong tiếng Việt

槐本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐本 (Danh từ)

huái běn
01

Củi, gốc cây trồng cây kế tiếp hoặc còn sót lại sau khi đốn cây gỗ hoàng đàn (cây khế), thường là gốc cây còn lại không còn thân.

槐树伐后残留的树桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐本

huái

běn

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép