Bản dịch của từ 槐柯 trong tiếng Việt
槐柯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐柯 (Danh từ)
【huái kē】
01
Tên địa danh hư cấu trong truyện cổ tích Trung Hoa, chỉ vùng đất trong mơ hoặc giấc mộng huyền thoại.
指唐李公佐传奇小说《南柯太守传》中的槐安国南柯郡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐柯
huái
槐
kē
柯
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
柯亭竹
柯则
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
