Bản dịch của từ 槐棘 trong tiếng Việt

槐棘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐棘 (Danh từ)

huái jí
01

Chỉ vị trí quyền uy trong triều đình thời Chu, tượng trưng cho các chức quan cao như ba công và chín.

1.周代朝廷种三槐﹑九棘,公卿大夫分坐其下,以定三公九卿之位。后因以“槐棘”喻指三公九卿之位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nơi xử án, chỗ nghe và phán xử các vụ kiện tụng trong thời xưa.

2.《礼记.王制》:“正以狱成告于大司寇,大司寇听之棘木之下。大司寇以狱之成告于王,王命三公参听之。”后因以“槐棘”指听讼的处所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐棘

huái

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép