Bản dịch của từ 槐榆 trong tiếng Việt
槐榆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐榆 (Danh từ)
【huái yú】
01
Cây nhãn, chỉ hai loại cây là cây hoàng (槐) và cây sấu (榆)
1.槐树和榆树。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Cây) đại, cây phong - dùng để chỉ hai loại gỗ khác nhau tương ứng với mùa xuân (phong) và mùa đông (đại), biểu tượng cho sự thay đổi theo thời gian.
2.古人钻木取火,四季所用木材不同,春用榆,冬用槐,因以之比喻时序。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐榆
huái
槐
yú
榆
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
