Bản dịch của từ 槐淘 trong tiếng Việt

槐淘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐淘 (Tính từ)

huái táo
01

Mô tả trạng thái lạnh lùng, thanh tao, hơi se se lạnh như trong thành ngữ “槐叶冷淘” (lá cây hoàng liễu lạnh và thanh).

见“槐叶冷淘”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐淘

huái

táo

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép