Bản dịch của từ 槐省棘署 trong tiếng Việt

槐省棘署

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐省棘署 (Danh từ)

huái shěng jí shǔ
01

Cơ quan hành chính cấp cao trong triều đình cổ đại, là nơi làm việc của các quan trọng như Tam công, Cửu.

三公九卿的官署。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐省棘署

huái

shěng

shǔ

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
署事
署任
署劵
署印
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép