Bản dịch của từ 槐绶 trong tiếng Việt

槐绶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐绶 (Danh từ)

huái shòu
01

Dây đeo ấn tín của ba công thần (quan lớn thời xưa), biểu tượng của quyền uy và chức vị

三公的印绶。绶,印纽丝带。借指印。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐绶

huái

shòu

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
绶囊
绶带
绶带米
绶带鸟
绶笥
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép