Bản dịch của từ 槐胶弹子 trong tiếng Việt

槐胶弹子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐胶弹子 (Danh từ)

huái jiāo dàn zǐ
01

Viên đạn nhỏ làm từ nhựa cây hòe (), dùng làm đạn.

用槐树胶制成的弹丸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐胶弹子

huái

jiāo

dàn

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
胶乳
胶体
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép