Bản dịch của từ 槐芽饼 trong tiếng Việt
槐芽饼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐芽饼 (Danh từ)
【huái yá bǐng】
01
Bánh làm từ lá hoa hoàng đàn được rửa sạch rồi chế biến, món ăn truyền thống đặc trưng.
即槐叶冷淘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐芽饼
huái
槐
yá
芽
bǐng
饼
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
芽体
芽孢
芽接
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
