Bản dịch của từ 槐蛾 trong tiếng Việt
槐蛾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huái | ㄏㄨㄞˊ | h | uai | thanh sắc |
槐蛾 (Danh từ)
【huái é】
01
Một loại sâu bướm nhỏ, còn gọi là 'côn trùng ăn lá cây hoàng đàn (槐)'.
即槐耳。参见“槐?”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐蛾
huái
槐
é
蛾
Các từ liên quan
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
蛾伏
蛾傅
蛾儿
蛾子
蛾封
- Bính âm:
- 【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
- Hình thái radical:
- ⿰,木,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懷
踝
徊
櫰
䈭
怀
㜳
佪
耲
㠢
瀤
䃶
桝
枌
棰
桗
樝
櫙
檫
檋
㮲
朮
棋
㭖
㫍
鉳
鉇
鬾
聕
搲
䂺
㬉
喍
㗖
署
暕
槐树
槐花
刺槐
洋槐
槐荫
国槐
槐米
国槐树
洋槐树
槐荫区
