Bản dịch của từ 槐衮 trong tiếng Việt

槐衮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐衮 (Danh từ)

huái gǔn
01

Ẩn dụ chỉ ba quan đại thần cao cấp trong triều, lấy từ '衮衣' – áo bào của các bậc thượng công.

喻指三公。衮,衮衣,上公所服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐衮

huái

gǔn

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
衮冕
衮司
衮命
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép