Bản dịch của từ 槐里月 trong tiếng Việt

槐里月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐里月 (Danh từ)

huái lǐ yuè
01

Trăng đêm ở khu phố Huái Lý, một con phố cổ ở Trường An xưa.

长安夜月。槐里,古代长安里巷名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐里月

huái

yuè

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép