Bản dịch của từ 槐馆 trong tiếng Việt

槐馆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐馆 (Danh từ)

huái guǎn
01

Chỉ trường học lớn thời xưa (như Thái học), cũng dùng chung để chỉ học viện, học đường

指太学,亦泛指学馆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐馆

huái

guǎn

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
馆人
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép