Bản dịch của từ 槐鸡 trong tiếng Việt

槐鸡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊhuaithanh sắc

槐鸡 (Danh từ)

huái jī
01

Một loại nấm gọi là 'mộc nhĩ' (槐耳), thường mọc trên cây hòe, dùng trong ẩm thực và y học.

即槐耳。参见“槐?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 槐鸡

huái

Các từ liên quan

槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
槐
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÈ】
Hình thái radical:
⿰,木,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丨フ一一ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép